悛 (quān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sửa lỗi, hối cải". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 悛改 (quān gǎi), 长恶不悛 (cháng è bù quān), 悛心 (quān xīn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悛 (quān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悛 có nghĩa là Sửa lỗi, hối cải.
悛 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) bên trái và 夋 (quān) bên phải. 夋 ban đầu là hình ảnh một người đang bước đi chậm rãi, kết hợp với trái tim tạo nên ý nghĩa 'lòng biết quay đầu, sửa đổi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đi trên con đường sai, nhưng trái tim (忄) mách bảo, anh ta liền quay đầu (夋) bước lại, sửa chữa lỗi lầm.
他终于有了悛改之心。
tā zhōng yú yǒu le quān gǎi zhī xīn
Cuối cùng anh ta cũng đã có lòng hối cải.
他长恶不悛,令人失望。
tā cháng è bù quān lìng rén shī wàng
Anh ấy ngoan cố không hối cải, thật khiến người ta thất vọng.
悛心悔过是好事。
quān xīn huǐ guò shì hǎo shì
Biết hối cải là điều tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悛 gồm bộ tâm (忄) chỉ trái tim, tình cảm, và 夋 (quān) vừa là phần phát âm vừa gợi hình ảnh bước đi chậm rãi. Sự kết hợp này thể hiện việc con người dùng lý trí và tình cảm để thay đổi hành vi, quay đầu khỏi sai lầm.