逑 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tìm kiếm, lứa đôi, sánh đôi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好逑 (hǎo qiú), 逑合 (qiú hé), 配逑 (pèi qiú).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逑 (qiú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逑 có nghĩa là Tìm kiếm, lứa đôi, sánh đôi.
逑 là chữ hình thanh, gồm bộ 辶 (sước, biểu thị sự di chuyển) và phần 求 (cầu, vừa là âm vừa gợi ý nghĩa tìm kiếm). Ban đầu, chữ này mang nghĩa 'tụ họp, kéo đến', nhưng về sau chuyển thành 'tìm kiếm bạn đời', thể hiện sự chủ động đi tìm một mối quan hệ đôi lứa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi (辶) trên con đường dài, vừa đi vừa cầu nguyện (求) để tìm được một nửa của mình – đó chính là 逑.
窈窕淑女,君子好逑。
yǎo tiǎo shū nǚ jūn zǐ hǎo qiú
Người con gái hiền thục, đoan trang là người bạn đời lý tưởng của bậc quân tử.
两人最终逑合了。
liǎng rén zuì zhōng qiú hé le
Hai người cuối cùng đã thành đôi.
寻找合适的配逑。
xún zhǎo hé shì de pèi qiú
Tìm kiếm đối tượng phù hợp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
逑 gồm hai phần: bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển, và 求 (cầu) vừa là âm vừa mang nghĩa tìm kiếm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bước đi để tìm kiếm', thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm bạn đời hoặc sự kết hợp.