噙 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngậm (nước mắt)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噙着泪 (qín zhe lèi), 噙着泪水 (qín zhe lèi shuǐ), 噙满 (qín mǎn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 噙 (qín) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
噙 có nghĩa là ngậm (nước mắt).
噙 (qín) is composed of the radical 口 (kǒu, 'mouth') on the left and the phonetic component 禽 (qín, 'bird' or 'to catch') on the right. The mouth radical indicates that the meaning relates to the mouth, while 禽 provides the sound. The character depicts the action of holding something in the mouth, like a bird holding prey, which evolved to mean 'to hold back tears' in the mouth or eyes.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a bird (禽) with a mouth (口) full of water, struggling to keep it from spilling – that's how you hold back tears (噙).
她的眼里噙着泪。
tā de yǎn lǐ qín zhe lèi
Trong mắt cô ấy rưng rưng nước mắt.
孩子眼里噙着泪水。
hái zi yǎn lǐ qín zhe lèi shuǐ
Trong mắt đứa trẻ rơm rớm nước mắt.
眼睛里噙满了泪水。
yǎn jīng lǐ qín mǎn le lèi shuǐ
Đôi mắt rưng rưng lệ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 噙 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 禽 (qín) bên phải. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến miệng, còn 禽 cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này gợi tả hành động ngậm một vật gì đó trong miệng, giống như chim ngậm mồi, từ đó nghĩa chuyển sang 'rưng rưng nước mắt' – tức là giữ nước mắt trong mắt như ngậm trong miệng.