镤 (pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Protactini (nguyên tố hóa học)". Nó có 17 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镤元素 (pú yuán sù), 镤原子 (pú yuán zi), 金属镤 (jīn shǔ pú).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镤 (pú) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镤 có nghĩa là Protactini (nguyên tố hóa học).
镤 là một ký tự được tạo ra từ bộ 钅 (kim loại) và phần âm 菐 (pú). Bộ 钅 chỉ ra rằng đây là một kim loại, còn 菐 cung cấp âm đọc. Trong lịch sử, khi các nguyên tố hóa học mới được phát hiện, người Trung Quốc đã tạo ra các ký tự mới bằng cách kết hợp bộ kim loại với một phần có âm tương tự. 镤 được tạo ra để chỉ nguyên tố Protactini (Pa), một kim loại phóng xạ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) đang phát ra tia phóng xạ (như hình ảnh của 菐 với nhiều tia sáng) - đó là Protactini!
镤元素在自然界中很少。
pú yuán sù zài zì rán jiè zhōng hěn shǎo
Nguyên tố Protactini rất hiếm trong tự nhiên.
这是一个镤原子模型。
zhè shì yí gè pú yuán zi mó xíng
Đây là một mô hình nguyên tử Protactini.
金属镤具有放射性。
jīn shǔ pú jù yǒu fàng shè xìng
Kim loại Protactinium có tính phóng xạ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镤 có bộ 钅 (kim loại) ở bên trái, cho biết đây là một nguyên tố kim loại. Phần bên phải là 菐, không mang ý nghĩa trực tiếp mà chỉ cung cấp âm đọc 'pú'. Đây là cách tạo chữ phổ biến cho các nguyên tố hóa học: kết hợp bộ ý nghĩa (kim loại) với một thành phần âm học.