镈 (bó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bác (một loại nhạc khí hoặc chuông cổ).". Nó có 15 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镈钟 (bó zhōng), 编镈 (biān bó), 镈器 (bó qì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镈 (bó) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镈 có nghĩa là Bác (một loại nhạc khí hoặc chuông cổ)..
镈 (bó) gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 尃 (phu) bên phải. 尃 có nghĩa là 'phân phát, bày biện', kết hợp với kim loại tạo nên ý nghĩa về một loại nhạc khí bằng kim loại được bày biện để chơi. Trong lịch sử, 镈 là một loại chuông lớn thời cổ đại, thường được dùng trong các nghi lễ quan trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chuông lớn bằng kim loại (钅) được đặt trên một cái giá gỗ (尃), người ta gõ vào nó để tạo ra âm thanh vang xa, như tiếng chuông báo hiệu trong đền chùa.
博物馆里有古代镈钟。
bó wù guǎn lǐ yǒu gǔ dài bó zhōng
Trong bảo tàng có chuông nhạc cổ đại (loại chuông Bác).
编镈是古代的乐器。
biān bó shì gǔ dài de yuè qì
Biên bác là một loại nhạc cụ cổ đại.
专家在研究这些镈器。
zhuān jiā zài yán jiū zhè xiē bó qì
Chuyên gia đang nghiên cứu những nhạc cụ cổ này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镈 gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 尃 (phu). Bộ 钅 cho biết chất liệu là kim loại, còn 尃 mang ý nghĩa 'phân phát, bày biện'. Sự kết hợp này gợi ý về một nhạc cụ bằng kim loại được bày biện để sử dụng, tức là chuông hoặc nhạc khí gõ.