Hanzi Writer

Cách viết 裴 (péi) — ý nghĩa “Họ Bùi”

péi 14 nét Bộ thủ: 衣

裴 (péi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Bùi". Nó có 14 nét, bộ thủ là 衣.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 裴先生 (péi xiān shēng), 姓裴 (xìng péi), 裴老师 (péi lǎo shī).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 裴 - péi

Luyện viết 裴 (péi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裴 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (péi) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Bùi.

Hán tự
Pinyinpéi (pei)
Ý nghĩaHọ Bùi
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

裴 là một họ người Trung Quốc, cấu tạo từ bộ '衣' (quần áo) ở dưới và chữ '非' (không phải) ở trên. Ban đầu, nó có thể miêu tả một loại trang phục đặc biệt, nhưng theo thời gian, nó trở thành một họ phổ biến. Hình dạng của nó gợi lên hình ảnh một người mặc áo choàng rộng, với phần trên là '非' tượng trưng cho hoa văn hoặc họa tiết.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mặc chiếc áo dài (衣) có in hình hai chiếc lông vũ (非) đang bay lượn — đó là ông Bùi (裴) nổi tiếng với phong cách thời trang độc đáo.

péi xiān shēng
Ông Bùi
xìng péi
Họ Bùi
péi lǎo shī
Thầy/Cô Bùi

裴先生是我的老师。

péi xiān shēng shì wǒ de lǎo shī

Ông Bùi là thầy giáo của tôi.

我的好朋友姓裴。

wǒ de hǎo péng yǒu xìng péi

Bạn thân của tôi họ Bùi.

裴老师教我们中文。

péi lǎo shī jiào wǒ men zhōng wén

Thầy Bùi dạy chúng tôi tiếng Trung.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) péi 14
cái 12
liè 12
zhuāng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 裴 - péi

Luyện viết 裴 (péi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裴 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 裴

Chữ 裴 được tạo thành từ '非' (phía trên) và '衣' (phía dưới). '衣' là bộ gốc, chỉ quần áo, còn '非' có thể gợi ý về kiểu dáng hoặc đặc điểm của trang phục. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng làm họ, không mang nghĩa cụ thể hàng ngày.

Hán tự có bộ thủ 衣

Hán tự 14 nét khác