裳 (shang) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quần áo, váy". Nó có 14 nét, bộ thủ là 衣.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 衣裳 (yī shang), 穿衣裳 (chuān yī shang), 洗衣裳 (xǐ yī shang).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 裳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 裳 (shang) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
裳 có nghĩa là Quần áo, váy.
| Hán tự | 裳 |
| Pinyin | shang |
| Ý nghĩa | Quần áo, váy |
| Số nét | 14 |
| Bộ thủ | 衣 |
| Độ khó | 4.2/5 |
裳 là dạng kết hợp của bộ 衣 (quần áo) ở phía dưới và chữ 尚 (thượng, cao quý) ở phía trên. 尚 vừa biểu thị âm 'shang' vừa gợi ý trang phục trang trọng, lịch sự. Ban đầu, 裳 chỉ loại váy dài mặc bên ngoài, che phần dưới cơ thể, khác với 衣 là áo mặc phía trên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mặc chiếc váy dài thướt tha, phía trên có chữ 尚 (cao quý) đội như vương miện, phía dưới là bộ 衣 (áo) – đó là 裳, trang phục dành cho người quý tộc.
你的新衣裳真好看。
nǐ de xīn yī shang zhēn hǎo kàn
Quần áo mới của bạn thật đẹp.
孩子在学穿衣裳。
hái zi zài xué chuān yī shang
Đứa trẻ đang học cách mặc quần áo.
妈妈在洗衣裳。
mā mā zài xǐ yī shang
Mẹ đang giặt quần áo.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 裳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
裳 gồm 尚 (phía trên) và 衣 (phía dưới). 尚 mang ý nghĩa 'cao quý, tôn trọng', còn 衣 chỉ quần áo. Sự kết hợp này thể hiện loại trang phục trang trọng, thường mặc trong các dịp lễ hoặc bởi người có địa vị. Trong tiếng Hán cổ, 裳 chỉ váy dài, trong khi 衣 chỉ áo, nên tổng thể 衣裳 có nghĩa là quần áo nói chung.