孟 (mèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Mạnh / Đầu mùa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孟子 (mèng zi), 姓孟 (xìng mèng), 孟春 (mèng chūn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孟 (mèng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孟 có nghĩa là Họ Mạnh / Đầu mùa.
| Hán tự | 孟 |
| Pinyin | mèng (meng) |
| Ý nghĩa | Họ Mạnh / Đầu mùa |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 3.7/5 |
孟 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở dưới và chữ 皿 (cái bát) ở trên, nhưng thực ra phần trên là dạng cổ của chữ 皿. Hình ảnh ban đầu mô tả một đứa trẻ được đặt trong một cái bát hoặc khay, tượng trưng cho con đầu lòng trong gia đình. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'lớn nhất' hoặc 'đầu tiên', như trong 'Mạnh xuân' (tháng đầu xuân).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) ngồi trong một cái bát (皿) trên bàn, nó là đứa con đầu lòng của gia đình, nên mọi người gọi nó là 'Mạnh' - người đứng đầu.
孟子是著名的思想家。
mèng zi shì zhù míng de sī xiǎng jiā
Mạnh Tử là một nhà tư tưởng nổi tiếng.
他的好朋友姓孟。
tā de hǎo péng yǒu xìng mèng
Bạn thân của anh ấy họ Mạnh.
孟春是春季的第一月。
mèng chūn shì chūn jì de dì yí yuè
Mạnh xuân là tháng đầu tiên của mùa xuân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 孟 gồm bộ 子 (đứa trẻ) phía dưới và phần trên là dạng cổ của chữ 皿 (cái bát). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh đứa con đầu lòng được đặt trong một cái khay hoặc bát, mang ý nghĩa 'người đứng đầu' hoặc 'lớn nhất'. Vì vậy, chữ này được dùng để chỉ con trưởng hoặc thứ tự đầu tiên trong một mùa.