孢 (bāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bào tử". Nó có 8 nét, bộ thủ là 子.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 孢子 (bāo zǐ), 孢子粉 (bāo zǐ fěn), 孢囊 (bāo náng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 孢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 孢 (bāo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
孢 có nghĩa là Bào tử.
| Hán tự | 孢 |
| Pinyin | bāo (bao) |
| Ý nghĩa | Bào tử |
| Số nét | 8 |
| Bộ thủ | 子 |
| Độ khó | 3.7/5 |
孢 gồm bộ 子 (đứa trẻ) ở bên trái và 包 (bāo, gói bọc) ở bên phải. 包 vừa biểu thị âm 'bāo' vừa gợi ý nghĩa 'bao bọc, bọc bên ngoài'. Hình dạng ban đầu của 子 là hình em bé, còn 包 là hình cái bọc thai. Ghép lại, 孢 chỉ các tế bào nhỏ được bọc trong một lớp vỏ, như bào tử của nấm hoặc rêu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) được bọc trong một chiếc túi (包) – đó là bào tử (孢), giống như một em bé được bọc tã, an toàn và tròn trịa.
蘑菇是通过孢子繁殖的。
mó gū shì tōng guò bāo zǐ fán zhí de
Nấm sinh sản thông qua bào tử.
这种孢子粉对身体好。
zhè zhǒng bāo zǐ fěn duì shēn tǐ hǎo
Loại bột bào tử này rất tốt cho cơ thể.
孢囊里有很多孢子。
bāo náng lǐ yǒu hěn duō bāo zǐ
Trong túi bào tử có rất nhiều bào tử.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 孢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
孢 gồm bộ 子 (con, đứa trẻ) và 包 (gói, bọc). Bộ 子 cho thấy sự sống, sự sinh sôi, còn 包 biểu thị sự bao bọc. Vì vậy, 孢 chỉ các tế bào nhỏ có khả năng sinh sản được bọc trong một lớp vỏ, như bào tử của thực vật bậc thấp, nấm hoặc vi khuẩn.