幂 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lũy thừa". Nó có 12 nét, bộ thủ là 巾.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 幂数 (mì shù), 幂集 (mì jí), 乘幂 (chéng mì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 幂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 幂 (mì) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
幂 có nghĩa là Lũy thừa.
幂 (mì) ban đầu là một loại khăn vuông dùng để phủ lên đồ vật, thường thấy trong các nghi lễ cổ đại. Chữ này gồm bộ 巾 (khăn) ở dưới, tượng trưng cho vải vóc, và phần trên là 冖 (mái che) cùng 鼏 (một loại nồi đun). Hình ảnh ban đầu là tấm khăn phủ lên nồi, về sau được dùng để chỉ sự bao phủ, và trong toán học hiện đại, nó mang ý nghĩa 'lũy thừa' vì sự nhân lên liên tiếp như lớp phủ chồng chất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc khăn (巾) trùm lên một cái nồi (鼏) dưới mái hiên (冖), và mỗi lần nhấc khăn lên, con số nhân đôi – đó là lũy thừa (幂).
老师在讲幂数。
lǎo shī zài jiǎng mì shù
Thầy giáo đang giảng về lũy thừa.
这是一个幂集。
zhè shì yí gè mì jí
Đây là một tập hợp lũy thừa.
学习乘幂的计算。
xué xí chéng mì de jì suàn
Học cách tính lũy thừa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 幂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 幂 gồm ba phần: trên cùng là 冖 (mái che), giữa là 鼏 (nồi đun), và dưới là 巾 (khăn). Ban đầu, nó mô tả một tấm khăn phủ lên nồi, tượng trưng cho sự bao phủ. Trong toán học, 'lũy thừa' là phép nhân lặp lại, giống như việc phủ nhiều lớp khăn lên nhau, mỗi lớp tăng thêm một lần nhân.