杩 (mà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thanh chặn gỗ / Giá gỗ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杩杈 (mà chā), 杩头 (mà tóu), 杩子 (mà zi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杩 (mà) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杩 có nghĩa là Thanh chặn gỗ / Giá gỗ.
杩 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp từ bộ 木 (mộc, cây gỗ) và chữ 马 (mã, ngựa) để tạo thành âm 'mà'. Hình dạng ban đầu có thể mô tả một khúc gỗ được đẽo gọt hoặc một thanh gỗ dùng trong xây dựng, nơi con ngựa (马) được buộc vào cọc gỗ (木), thể hiện ý nghĩa về giá đỡ hoặc thanh chặn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang đứng cạnh một cái cây (木), và người ta dùng thanh gỗ chặn (杩) để giữ nó không chạy đi.
这是一个木杩杈。
zhè shì yí gè mù mà chā
Đây là một chiếc chạc gỗ.
这个杩头很结实。
zhè ge mà tóu hěn jiē shí
Cái cọc gỗ này rất chắc chắn.
他在修理杩子。
tā zài xiū lǐ mà zi
Anh ấy đang sửa cái kẹp gỗ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 杩 gồm bộ 木 (cây gỗ) bên trái và chữ 马 (ngựa) bên phải. Bộ 木 chỉ rõ nghĩa liên quan đến gỗ, còn 马 đóng vai trò chỉ âm đọc 'mà'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ chỉ các vật dụng bằng gỗ như thanh chặn, giá đỡ.