掳 (lǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắt cóc, cướp đoạt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 掳走 (lǔ zǒu), 掳掠 (lǔ lüè), 掳人 (lǔ rén).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 掳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 掳 (lǔ) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
掳 có nghĩa là Bắt cóc, cướp đoạt.
掳 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần 虏 (lǔ) vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'bắt giữ, tù binh'. Trong lịch sử, chữ 虏 từng chỉ tù binh hoặc kẻ địch bị bắt, vì vậy 掳 mang nghĩa dùng tay bắt giữ, cướp đoạt con người hoặc vật chất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng tay (扌) tóm lấy một kẻ yếu thế (虏) và lôi đi, giống như cảnh bắt cóc trong phim hành động.
坏人掳走了钱。
huài rén lǔ zǒu le qián
Kẻ xấu đã cướp đi tiền bạc.
战争中有很多掳掠。
zhàn zhēng zhōng yǒu hěn duō lǔ lüè
Trong chiến tranh có rất nhiều vụ cướp bóc.
绑匪在掳人。
bǎng fěi zài lǔ rén
Kẻ bắt cóc đang bắt giữ người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 掳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 掳 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái, biểu thị hành động dùng tay. Bên phải là 虏 (lǔ), vốn có nghĩa là tù binh hoặc kẻ bị bắt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay bắt giữ, cướp đoạt', rất logic và dễ hiểu.