Hanzi Writer

Cách viết 娄 (lóu) — ý nghĩa “Họ Lâu / Tên một chòm sao”

lóu 9 nét Bộ thủ: 女

娄 (lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Lâu / Tên một chòm sao". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓娄 (xìng lóu), 捅娄子 (tǒng lóu zi), 娄山关 (lóu shān guān).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 娄 - lóu

Luyện viết 娄 (lóu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lóu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Họ Lâu / Tên một chòm sao.

Hán tự
Pinyinlóu (lou)
Ý nghĩaHọ Lâu / Tên một chòm sao
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

娄 (lóu) ban đầu là hình ảnh một người phụ nữ (女) đang ôm một đứa bé, tượng trưng cho sự bế ẵng, mang vác. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'rỗng, trống' và sau đó được dùng làm họ. Hình dạng hiện tại gồm bộ 女 ở dưới và phần trên là 米 (gạo) biến thể, gợi ý về sự kết nối giữa người và vật chất.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang gánh một bao gạo (米) trên vai, bước đi vững chãi – đó là Lâu, một người phụ nữ mạnh mẽ và chăm chỉ.

xìng lóu
Họ Lâu
tǒng lóu zi
Gây rắc rối, gây họa
lóu shān guān
Đèo Lâu Sơn (địa danh tại Quý Châu)

我的数学老师姓娄。

wǒ de shù xué lǎo shī xìng lóu

Giáo viên Toán của tôi họ Lâu.

他今天又捅娄子了。

tā jīn tiān yòu tǒng lóu zi le

Hôm nay anh ấy lại gây rắc rối rồi.

娄山关的风景很美。

lóu shān guān de fēng jǐng hěn měi

Phong cảnh ở đèo Lâu Sơn rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lóu 9
rèn 7
yán 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 娄 - lóu

Luyện viết 娄 (lóu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 娄

Chữ 娄 gồm bộ 女 (nữ) ở dưới và phần trên là 米 (gạo) biến thể. Ban đầu, nó mô tả một người phụ nữ đang bế hoặc mang vác, nhưng theo thời gian, nghĩa chuyển sang 'rỗng, trống' rồi thành họ. Ngày nay, khi đứng một mình, nó chủ yếu được dùng làm họ, còn trong từ ghép như 捅娄子, nó mang nghĩa 'gây rắc rối'.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 9 nét khác