喽 (lóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trợ từ cuối câu (xong rồi, kìa)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 走喽 (zǒu lóu), 吃饭喽 (chī fàn lóu), 好了喽 (hǎo le lóu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喽 (lóu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喽 có nghĩa là trợ từ cuối câu (xong rồi, kìa).
喽 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 娄 (lóu) bên phải. 娄 vốn là hình ảnh một người phụ nữ đang ôm bó lúa, tượng trưng cho sự thu hoạch, hoàn thành. Khi kết hợp với 口, nó biểu thị âm thanh phát ra từ miệng khi một việc gì đó đã xong, tạo cảm giác thông báo, nhấn mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thu hoạch lúa xong, mở miệng hét to 'Lóu!' để báo hiệu mọi người đã xong việc.
我们出发走喽!
wǒ men chū fā zǒu lóu
Chúng ta xuất phát thôi!
大家快来吃饭喽!
dà jiā kuài lái chī fàn lóu
Mọi người mau lại ăn cơm nào!
事情已经办好了喽。
shì qíng yǐ jīng bàn hǎo le lóu
Mọi chuyện đã làm xong rồi nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
喽 gồm bộ 口 (miệng) và 娄 (lóu). 娄 gợi ý về sự hoàn thành (thu hoạch), còn 口 cho thấy âm thanh phát ra. Kết hợp lại, 喽 diễn tả tiếng kêu báo hiệu một việc đã xong, thường dùng cuối câu.