熘 (liū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chao (phương pháp xào nhanh với nước sốt đặc)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 醋熘 (cù liū), 熘鱼片 (liū yú piàn), 熘肉段 (liū ròu duàn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 熘 (liū) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
熘 có nghĩa là Chao (phương pháp xào nhanh với nước sốt đặc).
熘 là một chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nấu nướng và phần 留 (liú) biểu thị âm đọc. Bộ 火 cho thấy đây là phương pháp nấu ăn dùng lửa, còn 留 gợi nhớ đến âm 'liū'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang 'giữ lại' (留) nước sốt sệt bám quanh miếng thịt trong chảo, tạo nên món xào bóng loáng.
我喜欢吃醋熘白菜。
wǒ xǐ huān chī cù liū bái cài
Tôi thích ăn cải thảo xào giấm.
这道熘鱼片很好吃。
zhè dào liū yú piàn hěn hǎo chī
Món cá phi lê xào này rất ngon.
熘肉段是东北菜。
liū ròu duàn shì dōng běi cài
Thịt lợn xào sốt là một món ăn Đông Bắc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 熘 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 留 (giữ lại) bên phải. Bộ 火 chỉ phương pháp nấu bằng nhiệt, còn 留 gợi ý về việc nước sốt bám lại trên thức ăn, tạo nên độ sệt và bóng. Sự kết hợp này thể hiện kỹ thuật xào nhanh với nước sốt đặc.