撂 (liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đặt xuống, bỏ mặc, quẳng". Nó có 14 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 撂下 (liào xià), 撂挑子 (liào tiāo zi), 撂话 (liào huà).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 撂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 撂 (liào) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
撂 có nghĩa là Đặt xuống, bỏ mặc, quẳng.
撂 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay, và phần bên phải là 畧 (lüè) vừa biểu âm vừa gợi ý nghĩa 'bỏ qua, lược bớt'. Hình ảnh ban đầu là bàn tay đặt vật gì đó xuống, không giữ nữa. Dần dần, chữ này mang nghĩa 'quăng, ném' hoặc 'bỏ mặc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một túi đồ nặng, mệt quá nên 'quăng' (撂) nó xuống đất, rồi bỏ đi không thèm nhìn lại.
他撂下了电话。
tā liào xià le diàn huà
Anh ấy đã gác máy điện thoại.
他突然撂挑子了。
tā tū rán liào tiāo zi le
Anh ấy đột nhiên bỏ dở công việc giữa chừng.
他走前撂下狠话。
tā zǒu qián liào xià hěn huà
Trước khi đi, anh ấy đã để lại những lời hăm dọa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 撂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 撂 gồm bộ 扌 (tay) bên trái và phần 畧 bên phải. Bộ 扌 cho biết đây là hành động của tay, còn 畧 (nghĩa gốc là 'lược bỏ') bổ sung ý 'bỏ đi, không giữ'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay đặt/quăng vật gì xuống và rời bỏ nó'.