锂 (lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liti". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锂电池 (lǐ diàn chí), 金属锂 (jīn shǔ lǐ), 锂矿 (lǐ kuàng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锂 (lǐ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锂 có nghĩa là Liti.
锂 là một ký tự được tạo thành từ bộ 钅 (kim loại) và phần ngữ âm 里 (lǐ). Phần 钅 cho thấy đây là một kim loại, còn 里 cung cấp âm đọc. Ký tự này được tạo ra vào thời hiện đại để chỉ nguyên tố hóa học Liti, khi các nhà khoa học Trung Quốc cần một ký tự mới cho nguyên tố này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cục pin Liti nằm bên trong một chiếc hộp kim loại (钅) có khắc chữ 'lǐ' (里) ở bên ngoài, giúp bạn nhớ rằng 锂 là kim loại dùng trong pin.
手机里用的是锂电池。
shǒu jī lǐ yòng de shì lǐ diàn chí
Điện thoại sử dụng pin lithium.
锂是一种轻金属。
lǐ shì yī zhǒng qīng jīn shǔ
Liti là một loại kim loại nhẹ.
这里发现了一个锂矿。
zhè lǐ fā xiàn le yí gè lǐ kuàng
Một mỏ lithi đã được phát hiện ở đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锂 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và 里 (lǐ) ở bên phải. Bộ 钅 chỉ rằng đây là một kim loại, còn 里 cung cấp âm đọc 'lǐ'. Cấu trúc này giúp người học nhận biết ngay rằng 锂 là một nguyên tố kim loại, đồng thời dễ nhớ cách phát âm.