Hanzi Writer

Cách viết 赉 (lài) — ý nghĩa “Ban tặng, ban cho (văn viết)”

lài 11 nét Bộ thủ: 贝

赉 (lài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ban tặng, ban cho (văn viết)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 贝.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 赉赏 (lài shǎng), 赉予 (lài yǔ), 赉发 (lài fā).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 赉 - lài

Luyện viết 赉 (lài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赉 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lài) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ban tặng, ban cho (văn viết).

Hán tự
Pinyinlài (lai)
Ý nghĩaBan tặng, ban cho (văn viết)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

赉 lài là một chữ hình thanh, gồm bộ 贝 (bối, vỏ sò, tượng trưng cho tiền bạc, của cải) và phần 来 (lái, đến) chỉ âm đọc. Ý nghĩa gốc là 'ban tặng, cấp cho', thường dùng trong văn cảnh trang trọng như vua ban thưởng cho quần thần.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua ngồi trên ngai vàng, cầm một vỏ sò (贝) ném về phía quan lại, hô 'lại đây nhận thưởng' – vỏ sò bay đến (来) tay họ, chính là 赉.

lài shǎng
Ban thưởng
lài yǔ
Ban tặng, ban cho
lài fā
Phát (tiền bạc, phần thưởng)

国王赉赏了立功的士兵。

guó wáng lài shǎng le lì gōng dī shì bīng

Quốc vương ban thưởng cho những binh sĩ lập công.

这些财物是上天赉予的。

zhè xiē cái wù shì shàng tiān lài yǔ de

Những tài sản này là do ông trời ban tặng.

奖金已经赉发下去了。

jiǎng jīn yǐ jīng lài fā xià qù le

Tiền thưởng đã được phát xuống rồi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lài 11
èr 9
jiàn 9
bēn / bì 9
Luyện tập thứ tự nét cho 赉 - lài

Luyện viết 赉 (lài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赉 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 赉

Chữ 赉 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tiền bạc) ở bên trái, và phần 来 (đến) ở bên phải làm âm đọc. Bộ 贝 cho thấy hành động liên quan đến của cải, còn 来 gợi ý sự chuyển động từ trên xuống hoặc từ xa đến – giống như vua ban thưởng, tài sản được chuyển từ người ban đến người nhận.

Hán tự có bộ thủ 贝

Hán tự 11 nét khác