铿 (kēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng kim khí va chạm". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铿锵有力 (kēng qiāng yǒu lì), 铿锵 (kēng qiāng), 铿然 (kēng rán).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铿 (kēng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铿 có nghĩa là Tiếng kim khí va chạm.
铿 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu ý và 坚 (jiān, kiên cố) làm phần âm. Bộ 钅 cho thấy liên quan đến kim loại, còn 坚 gợi âm 'kēng' và ý tưởng về sự chắc chắn, vang dội. Hình dạng chữ thể hiện tiếng va chạm của kim loại với nhau, tạo nên âm thanh giòn giã.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại rơi xuống nền đá cứng, phát ra tiếng 'keng' vang dội—bộ 钅 là kim loại, 坚 là đá cứng, kết hợp tạo nên âm thanh lanh lảnh.
他的发言铿锵有力。
tā de fā yán kēng qiāng yǒu lì
Bài phát biểu của anh ấy rất hùng hồn và đanh thép.
音乐节奏很铿锵。
yīn yuè jié zòu hěn kēng qiāng
Nhịp điệu âm nhạc rất mạnh mẽ và vang dội.
传来一声铿然巨响。
chuán lái yī shēng kēng rán jù xiǎng
Có một tiếng vang lớn rền vang truyền đến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铿 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 坚 (kiên cố) bên phải. Bộ 钅 cho biết liên quan đến kim loại, còn 坚 gợi âm 'kēng' và ý tưởng về sự cứng cáp, vững chắc. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh kim loại va chạm vào vật cứng, phát ra tiếng kêu vang.