劵 (juàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phiếu / Khế ước". Nó có 8 nét, bộ thủ là 力.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劳劵 (láo juàn), 疲劵 (pí juàn), 勤劵 (qín juàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劵 (juàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劵 có nghĩa là Phiếu / Khế ước.
Chữ 劵 gồm bộ 力 (sức mạnh) và phần trên là 龹, vốn là hình ảnh một người đang cúi người gắng sức. Nghĩa gốc là 'mệt mỏi vì lao động', về sau chuyển thành 'phiếu', 'khế ước' (vật ghi nhận công sức lao động).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi xuống (龹) dùng hết sức lực (力) để làm việc, đến mức mệt lử, và người ta đưa cho anh ta một tờ phiếu ghi nhận công lao – đó là 劵.
身体感到劳劵。
shēn tǐ gǎn dào láo juàn
Cơ thể cảm thấy mệt mỏi.
走了远路很疲劵。
zǒu le yuǎn lù hěn pí juàn
Đi đường xa rất mệt mỏi.
他做事勤劵。
tā zuò shì qín juàn
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劵 gồm phần trên là 龹 (hình ảnh người cúi gập mình) và bộ 力 (sức mạnh) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả hành động dùng sức lao động đến kiệt sức, từ đó mang nghĩa 'mệt mỏi' và 'phiếu công lao'.