遽 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đột ngột, vội vàng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 辶.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 遽然 (jù rán), 遽变 (jù biàn), 匆遽 (cōng jù).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 遽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 遽 (jù) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
遽 có nghĩa là Đột ngột, vội vàng.
遽 là chữ hình thanh, gồm bộ 辶 (sước, bộ dẫn đường, biểu thị sự di chuyển) biểu ý và 豦 (jù) biểu âm. 豦 ban đầu mô tả một con lợn rừng đang chiến đấu, nhưng trong 遽 nó chỉ mang tính chất ngữ âm. Sự kết hợp giữa bộ 辶 và âm 豦 tạo nên ý nghĩa 'di chuyển nhanh, vội vàng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con lợn rừng (豦) đang chạy thục mạng trên con đường (辶) để trốn thoát thợ săn, tạo nên cảnh tượng vội vã, đột ngột.
天气遽然变冷了。
tiān qì jù rán biàn lěng le
Thời tiết đột ngột trở nên lạnh giá.
这里的环境发生了遽变。
zhè lǐ de huán jìng fā shēng le jù biàn
Môi trường ở đây đã thay đổi đột ngột.
他走得很匆遽。
tā zǒu dé hěn cōng jù
Anh ấy đi rất gấp gáp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 遽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
遽 là chữ hình thanh: bộ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển, còn 豦 (jù) chỉ phần âm. Bộ 辶 khiến ta liên tưởng đến việc đi lại, còn âm 豦 gợi âm 'jù'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'di chuyển nhanh, đột ngột'. Không có mối liên hệ trực tiếp giữa hình ảnh con lợn rừng và nghĩa, nhưng nó giúp nhớ âm đọc.