桔 (jié/jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quýt; cần trục nước". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 桔子 (jú zi), 桔汁 (jú zhī), 桔梗 (jié gěng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桔 (jié/jú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桔 có nghĩa là Quýt; cần trục nước.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jié, jú.
桔 là một chữ hình thanh, gồm bộ 木 (mộc, cây) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối, và phần 吉 (cát, tốt lành) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này dùng để chỉ một loại cây có quả màu cam, thường được coi là biểu tượng của sự may mắn trong văn hóa Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc ra những quả quýt vàng cam (như chữ 吉) tượng trưng cho điều tốt lành, và bạn đang hái chúng để làm nước ép thơm ngon.
这个桔子很甜。
zhè ge jú zi hěn tián
Quả quýt này rất ngọt.
我想喝一杯桔汁。
wǒ xiǎng hē yī bēi jú zhī
Tôi muốn uống một cốc nước quýt.
桔梗是一种中药材。
jié gěng shì yī zhǒng zhōng yào cái
Cát cánh là một loại dược liệu Đông y.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桔 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái, chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật, và phần 吉 (cát) ở bên phải, chỉ âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy đây là một chữ hình thanh, trong đó bộ 木 đóng vai trò ý nghĩa và 吉 đóng vai trò âm thanh.