桀 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kiệt (tên vua), hung bạo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夏桀 (xià jié), 桀骜 (jié ào), 桀黠 (jié xiá).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 桀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 桀 (jié) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
桀 có nghĩa là Kiệt (tên vua), hung bạo.
桀 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm phần trên là 舛 (hai chân đạp nhau) và phần dưới là 木 (cây). Hình dạng ban đầu mô tả một người đứng trên cây, với đôi chân tách ra như đang đạp, biểu thị sự đứng cao và ngang ngạnh. Về sau, nghĩa chuyển thành tên vua Hạ Kiệt (夏桀), vị vua cuối cùng của nhà Hạ nổi tiếng tàn bạo, từ đó mang nghĩa 'hung bạo'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng vua Hạ Kiệt đứng chễm chệ trên ngọn cây (木), hai chân dang rộng (舛) như đang thách thức cả thiên hạ, vẻ mặt kiêu ngạo và hung dữ – đó là chữ 桀.
夏桀是一个坏皇帝。
xià jié shì yí gè huài huáng dì
Hạ Kiệt là một vị hoàng đế tồi tệ.
他的性格有点桀骜。
tā de xìng gé yǒu diǎn jié ào
Tính cách của anh ấy hơi ngạo mạn.
这个人非常桀黠。
zhè ge rén fēi cháng jié xiá
Người này vô cùng xảo quyệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 桀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 桀 gồm phần trên là 舛 (hai chân đạp nhau) và phần dưới là 木 (cây). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người đứng trên cây, hai chân tách ra, thể hiện sự đứng trên cao và ngang ngạnh. Từ đó, chữ mang nghĩa 'kiêu ngạo, hung bạo' khi dùng để chỉ vua Hạ Kiệt.