徴 (zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trưng thu, triệu tập (biến thể của 徵)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 彳.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 特徴 (tè zhēng), 徴收 (zhēng shōu), 徴求 (zhēng qiú).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 徴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 徴 (zhēng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 彳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
徴 có nghĩa là Trưng thu, triệu tập (biến thể của 徵).
Chữ 徴 (biến thể của 徵) gồm bộ 彳 (bước chân trái) tượng trưng cho sự di chuyển, kết hợp với phần 徵 (chinh phục, thu thập) thể hiện ý nghĩa 'đi đến để thu thập' hoặc 'triệu tập'. Ban đầu, nó mô tả hành động đi khắp nơi để thu thuế hoặc gọi người, dần dần mang nghĩa trừu tượng hơn như 'triệu tập' hay 'đặc trưng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mang giỏ (chữ 王) đi khắp nơi (bộ 彳) để thu thập những món đồ (chữ 攵) từ dân làng, đó là hành động 'trưng thu'.
他的特征很明显。
tā de tè zhēng hěn míng xiǎn
Đặc điểm của anh ấy rất rõ ràng.
政府在徴收税款。
zhèng fǔ zài zhēng shōu shuì kuǎn
Chính phủ đang thu thuế.
我在徴求你的意见。
wǒ zài zhēng qiú nǐ de yì jiàn
Tôi đang trưng cầu ý kiến của bạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 徴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 徴 gồm bộ 彳 (xích) ở bên trái, tượng trưng cho bước chân hoặc sự di chuyển. Bên phải là phần 徵, gồm 王 (vua), 攵 (tay cầm gậy), và 微 (nhỏ). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đại diện cho vua đi khắp nơi (彳) để thu thuế hoặc triệu tập người dân. Do đó, nghĩa gốc là 'trưng thu' hoặc 'triệu tập'.