Hanzi Writer

Cách viết 腱 (jiàn) — ý nghĩa “gân”

jiàn 12 nét Bộ thủ: 月

腱 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gân". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肌腱 (jī jiàn), 牛腱子 (niú jiàn zi), 跟腱 (gēn jiàn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 腱 - jiàn

Luyện viết 腱 (jiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là gân.

Hán tự
Pinyinjiàn (jian)
Ý nghĩagân
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

腱 gồm bộ 月 (thịt) và âm 建 (jiàn, xây dựng). 月 chỉ phần thân thể, 建 chỉ âm đọc. Hình dạng ban đầu của 月 giống miếng thịt, kết hợp với 建 gợi ý về mô liên kết chắc khỏe trong cơ thể.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ xây (建) đang dùng gân tay (月) để kéo một sợi dây cáp chắc chắn – đó chính là gân.

jī jiàn
Gân cơ
niú jiàn zi
Bắp bò
gēn jiàn
Gân gót chân (Gân Achilles)

他的肌腱受伤了。

tā de jī jiàn shòu shāng le

Gân của anh ấy bị thương rồi.

我买了牛腱子肉。

wǒ mǎi le niú jiàn zi ròu

Tôi đã mua bắp bò.

运动员跟腱断了。

yùn dòng yuán gēn jiàn duàn le

Vận động viên bị đứt gân gót chân (gân Achilles).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiàn 12
shuò 10
zhèn 10
lǎng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 腱 - jiàn

Luyện viết 腱 (jiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 腱

腱 gồm bộ 月 (thịt, thân thể) bên trái và chữ 建 bên phải. Bộ 月 cho biết nghĩa liên quan đến cơ thể, còn 建 chỉ âm đọc và gợi ý sự chắc chắn, khỏe khoắn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gân' – mô liên kết dai và khỏe.

Hán tự có bộ thủ 月

Hán tự 12 nét khác