擐 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mặc (giáp), xỏ". Nó có 16 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 擐袖 (huàn xiù), 擐甲 (huàn jiǎ), 擐衣 (huàn yī).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 擐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 擐 (huàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
擐 có nghĩa là Mặc (giáp), xỏ.
擐 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần âm 睘 (huán, nghĩa gốc là vòng tròn). Phần 睘 gợi ý hành động luồn tay qua vòng tròn – giống như khi mặc áo giáp, bạn phải luồn tay vào các vòng sắt. Vì vậy, chữ này mang nghĩa mặc, xỏ (quần áo, áo giáp).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) luồn qua một vòng tròn (睘) – đó chính là động tác xỏ tay vào áo giáp để mặc.
他擐起袖子准备干活。
tā huàn qǐ xiù zi zhǔn bèi gàn huó
Anh ấy xắn tay áo chuẩn bị làm việc.
将军擐甲上阵。
jiāng jūn huàn jiǎ shàng zhèn
Tướng quân mặc giáp ra trận.
他快速擐好衣服。
tā kuài sù huàn hǎo yī fú
Anh ấy nhanh chóng mặc quần áo vào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 擐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
擐 gồm bộ 扌 (thủ, tay) bên trái và chữ 睘 (huán) bên phải. Bộ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 睘 vừa cho âm đọc huàn vừa gợi hình ảnh vòng tròn – khi mặc áo giáp, bạn phải luồn tay qua các vòng sắt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'mặc, xỏ'.