猢 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con khỉ (thường dùng trong từ 猢狲)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猢狲 (hú sūn), 猢狲散 (hú sūn sàn), 猢狲王 (hú sūn wáng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猢 (hú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猢 có nghĩa là Con khỉ (thường dùng trong từ 猢狲).
猢 (hú) kết hợp bộ 犭 (chó, biểu thị động vật) với phần 胡 (hú) chỉ âm đọc. Bộ 犭 cho thấy đây là loài thú, còn 胡 gợi âm 'hú'. Trong tiếng Hán cổ, '猢' thường đi cùng '狲' (sūn) tạo thành từ '猢狲' chỉ loài khỉ, vì vậy ý nghĩa của chữ này gắn liền với loài khỉ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con khỉ tinh nghịch đang treo mình trên cành cây, miệng kêu 'hú hú' – bên trái là bộ 犭 (con chó săn) đang nhìn nó, còn bên phải là chữ 胡 (râu) vì khỉ già thường có râu dài.
树上有几只小猢狲。
shù shàng yǒu jǐ zhī xiǎo hú sūn
Trên cây có mấy con khỉ con.
真是树倒猢狲散啊。
zhēn shì shù dǎo hú sūn sàn a
Đúng là cây đổ khỉ tan.
他是这群孩子里的猢狲王。
tā shì zhè qún hái zi lǐ de hú sūn wáng
Cậu bé là đứa cầm đầu trong đám trẻ này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猢 gồm bộ 犭 (bộ khuyển, chỉ động vật có vú) và phần 胡 (hú) chỉ âm đọc. Bộ 犭 cho thấy đây là một loài thú, còn phần 胡 chỉ giúp phát âm, không mang nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, khi đứng một mình, 猢 hiếm khi dùng riêng mà thường kết hợp với 狲 (sūn) thành '猢狲' để chỉ con khỉ.