狲 (sūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Con khỉ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猢狲 (hú sūn), 狲猴 (sūn hóu), 猢狲散 (hú sūn sàn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狲 (sūn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狲 có nghĩa là Con khỉ.
狲 (sūn) là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ 犭 (chó, biểu thị động vật) với phần 孙 (sūn, cháu). Trong tiếng Hán cổ, 狲 thường xuất hiện trong từ 猢狲 (hú sūn) để chỉ loài khỉ, gợi ý rằng người xưa coi khỉ như một loài thú linh hoạt, thông minh, giống như 'cháu' trong gia đình vậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con khỉ tinh nghịch đang bắt chước ông mình (孙) ngồi xổm, và bên cạnh có một con chó (犭) đang ngó nghiêng, tạo nên hình ảnh vui nhộn giúp bạn nhớ chữ 狲.
树上有一群猢狲。
shù shàng yǒu yī qún hú sūn
Trên cây có một đàn khỉ.
狲猴非常聪明。
sūn hóu fēi cháng cōng míng
Khỉ rất thông minh.
大家都猢狲散了。
dà jiā dōu hú sūn sàn le
Mọi người đều đã giải tán sạch sành sanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狲 gồm bộ 犭 (chó) bên trái, biểu thị động vật, và phần 孙 (cháu) bên phải, vừa là thành phần ngữ âm vừa mang ý nghĩa tượng trưng. Sự kết hợp này tạo ra một chữ chỉ loài khỉ, một loài thú thông minh, nhanh nhẹn, giống như hình ảnh 'cháu' trong gia đình – nhỏ nhắn nhưng đầy sức sống.