伽 (gā/jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Già (dùng trong phiên âm như Yoga, Gamma)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瑜伽 (yú jiā), 伽马 (gā mǎ), 僧伽 (sēng gā).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 伽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 伽 (gā/jiā) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
伽 có nghĩa là Già (dùng trong phiên âm như Yoga, Gamma).
Đây là chữ đa âm, các đọc: gā, jiā.
伽 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người và phần 加 (gā) biểu thị âm đọc. Ban đầu, 伽 được dùng để phiên âm các từ nước ngoài, đặc biệt là trong Phật giáo khi dịch kinh điển từ tiếng Phạn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang tập Yoga (伽) với tư thế 'cái cây' - đứng vững như chữ 加 có nghĩa là 'thêm vào', giống như thêm sự dẻo dai cho cơ thể.
我喜欢做瑜伽。
wǒ xǐ huān zuò yú jiā
Tôi thích tập yoga.
这是伽马射线。
zhè shì gā mǎ shè xiàn
Đây là tia gamma.
僧伽在寺庙里。
sēng gā zài sì miào lǐ
Tăng đoàn đang ở trong chùa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 伽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
伽 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và chữ 加 (thêm) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết chữ liên quan đến con người, còn 加 cung cấp âm đọc 'gā'. Đây là chữ hình thanh điển hình trong tiếng Trung.