燔 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nướng, đốt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 燔祭 (fán jì), 燔烧 (fán shāo), 燔炙 (fán zhì).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 燔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 燔 (fán) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
燔 có nghĩa là Nướng, đốt.
燔 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và 番 (phiên) ở bên phải. 番 vốn là hình bàn chân (釆) đặt trên ruộng (田), gợi ý sự luân phiên, xoay vòng. Khi kết hợp với lửa, nó diễn tả hành động nướng thịt bằng cách xoay qua lại trên lửa cho chín đều.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt được xiên vào que, xoay qua xoay lại trên ngọn lửa (火) như chữ 番 đang xoay vòng, thịt chín vàng thơm phức – đó là 燔.
古代有燔祭的习俗。
gǔ dài yǒu fán jì de xí sú
Thời cổ đại có tập tục tế lễ bằng cách đốt vật tế.
这里的草被燔烧了。
zhè lǐ de cǎo bèi fán shāo le
Cỏ ở đây đã bị thiêu rụi.
燔炙的肉味道很香。
fán zhì de ròu wèi dào hěn xiāng
Thịt nướng có mùi vị rất thơm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
燔 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 番 (phiên) bên phải. Bộ 火 thể hiện yếu tố lửa, còn 番 gợi ý sự xoay tròn, luân phiên. Kết hợp lại, 燔 có nghĩa là nướng hoặc đốt, thường là nướng thịt trên lửa.