锇 (é) trong tiếng Trung có nghĩa là "Osmi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 锇元素 (é yuán sù), 锇粉 (é fěn), 锇酸 (é suān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锇 (é) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锇 có nghĩa là Osmi.
Chữ 锇 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và phần 我 (ngã) bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một kim loại, còn 我 vừa là bộ phận biểu âm (é) vừa gợi ý về độ cứng, vì 我 có nghĩa là 'ta' nhưng trong chữ này chỉ đóng vai trò ngữ âm. Hình dạng ban đầu của 钅 là hình ảnh một mũi tên hoặc công cụ bằng kim loại, còn 我 từng là một loại vũ khí, kết hợp lại tạo cảm giác về một kim loại cứng rắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại (钅) rất cứng, đến nỗi 'ta' (我) cầm nó mà không thể bẻ cong được – đó chính là osmi, kim loại cứng nhất trong tự nhiên.
锇是一种化学元素。
é shì yī zhǒng huà xué yuán sù
Osmi là một nguyên tố hóa học.
实验室里有少量锇粉。
shí yàn shì lǐ yǒu shǎo liàng é fěn
Có một lượng nhỏ bột osmi trong phòng thí nghiệm.
锇酸具有一定的毒性。
é suān jù yǒu yí dìng de dú xìng
Axit osmic có độc tính nhất định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锇 gồm bộ thủ 钅 (kim loại) nằm bên trái và phần 我 (ngã) bên phải. Bộ 钅 cho biết đây là một nguyên tố kim loại, còn 我 không mang ý nghĩa trực tiếp mà chỉ đóng vai trò biểu âm, giúp đọc là 'é'. Trong trường hợp này, 我 không liên quan đến nghĩa 'tôi' mà chỉ là một thành phần ngữ âm, giống như nhiều chữ Hán khác có cấu trúc hình thanh (một bộ ý nghĩa, một bộ âm đọc).