佃 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thuê ruộng, làm ruộng thuê". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 佃农 (diàn nóng), 佃户 (diàn hù), 租佃 (zū diàn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 佃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 佃 (diàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
佃 có nghĩa là Thuê ruộng, làm ruộng thuê.
佃 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu ý và 田 (ruộng) biểu âm. Hình dạng chữ mô tả một người đứng cạnh ruộng, gợi ý về người làm việc trên ruộng đất của người khác. Trong lịch sử, chữ này xuất hiện từ thời cổ đại khi chế độ phong kiến hình thành, phản ánh quan hệ giữa địa chủ và tá điền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đứng bên cạnh thửa ruộng (田), tay cầm cuốc, chăm chỉ cày cấy để trả tiền thuê đất cho địa chủ - đó là 佃.
他以前是佃农。
tā yǐ qián shì diàn nóng
Trước đây anh ấy là nông dân thuê đất.
佃户在种地。
diàn hù zài zhòng dì
Tá điền đang làm ruộng.
租佃关系很复杂。
zū diàn guān xì hěn fù zá
Quan hệ thuê mướn ruộng đất rất phức tạp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 佃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 佃 gồm bộ 亻 (người) và 田 (ruộng). Bộ 亻 chỉ người, còn 田 chỉ ruộng đất. Sự kết hợp này thể hiện người làm việc trên ruộng, tức là tá điền thuê ruộng của người khác để canh tác. Đây là một chữ hình thanh, trong đó 亻 cho biết ý nghĩa và 田 cho biết âm đọc gần giống.