椆 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây sồi (họ Dẻ)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 椆木 (chóu mù), 椆树 (chóu shù), 椆子 (chóu zi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 椆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 椆 (chóu) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
椆 có nghĩa là Cây sồi (họ Dẻ).
椆 (chóu) kết hợp bộ 木 (mộc, cây cối) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây, và âm 周 (zhōu) cung cấp âm đọc. Bộ 木 cho thấy đây là một loại cây, còn 周 có thể gợi liên tưởng đến sự bao quanh, vòng quanh, nhưng trong trường hợp này chủ yếu để chỉ âm. Chữ này ít phổ biến, thường dùng trong tên gọi cây sồi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây sồi lớn với tán lá xum xuê bao quanh thân cây, giống như hình dạng chữ 周 (vòng quanh) được gắn với bộ 木 ở bên trái, tạo nên chữ 椆.
椆木质地很硬。
chóu mù zhì dì hěn yìng
Chất gỗ sồi rất cứng.
山上有很多椆树。
shān shàng yǒu hěn duō chóu shù
Trên núi có rất nhiều cây dẻ gai.
椆子可以做工具。
chóu zi kě yǐ zuò gōng jù
Gỗ sồi có thể dùng làm công cụ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 椆 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và 周 (chu vi) ở bên phải. Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến cây cối, còn 周 chỉ cung cấp âm đọc 'chóu', không đóng góp nhiều về nghĩa. Vì vậy, chữ này chỉ đơn giản là tên gọi của một loại cây, cụ thể là cây sồi.