铳 (chòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Súng hỏa mai hoặc dụng cụ đột lỗ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 火铳 (huǒ chòng), 铳子 (chòng zi), 铳床 (chòng chuáng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铳 (chòng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铳 có nghĩa là Súng hỏa mai hoặc dụng cụ đột lỗ.
铳 (chòng) gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 充 (chōng) bên phải. 充 có nghĩa là 'đầy, lấp đầy' nhưng ở đây gợi ý âm đọc. Ý nghĩa gốc là công cụ kim loại dùng để đục lỗ, sau này còn chỉ súng hỏa mai thời xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khẩu súng kim loại (钅) bắn ra một viên đạn đầy (充) lỗ hổng trên tấm gỗ, tạo thành lỗ thủng.
这是古代的火铳。
zhè shì gǔ dài de huǒ chòng
Đây là hỏa súng thời cổ đại.
他用铳子打孔。
tā yòng chòng zi dǎ kǒng
Anh ấy dùng cái đục để đục lỗ.
工厂里有铳床。
gōng chǎng lǐ yǒu chòng chuáng
Trong nhà máy có máy đột dập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铳 gồm bộ 钅 (kim loại) và 充 (chōng). Bộ 钅 cho biết vật liệu là kim loại, còn 充 chỉ âm đọc gần giống. Nghĩa gốc là dụng cụ kim loại dùng để đục lỗ, về sau còn chỉ súng hỏa mai vì cũng làm bằng kim loại và bắn đạn xuyên thủng.