拗 (ǎo/ào/niù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bẻ gãy; bướng bỉnh; khó đọc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 5+ từ thông dụng bao gồm 执拗 (zhí niù), 别拗 (bié ǎo), 拗口 (ào kǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 拗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 拗 (ǎo/ào/niù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
拗 có nghĩa là Bẻ gãy; bướng bỉnh; khó đọc.
Đây là chữ đa âm, các đọc: ǎo, ào, niù.
拗 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 幼 (nhỏ, non nớt) bên phải. 幼 gợi ý sự non nớt, cứng đầu của trẻ con, kết hợp với tay tạo nên ý nghĩa 'dùng tay bẻ cong vật gì đó' hoặc 'tính cách bướng bỉnh như trẻ con'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) bẻ một cành cây non (幼) – nó không chịu gãy mà cong lại, giống như một đứa trẻ bướng bỉnh không chịu nghe lời.
这孩子脾气太执拗,谁也劝不住。
zhè hái zi pí qì tài zhí niù shuí yě quàn bú zhù
Đứa trẻ này tính tình bướng bỉnh quá, chẳng ai khuyên bảo được.
他性子太别拗,很难与人合作。
tā xìng zi tài bié ǎo hěn nán yǔ rén hé zuò
Tính cách anh ấy quá bướng bỉnh, rất khó hợp tác với người khác.
这段绕口令读起来非常拗口。
zhè duàn rào kǒu lìng dú qǐ lái fēi cháng ào kǒu
Đoạn líu lưỡi này đọc lên thấy rất trẹo miệng.
他不敢违拗长辈的意思。
tā bù gǎn wéi ào zhǎng bèi de yì si
Anh ấy không dám làm trái ý bề trên.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 拗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 拗 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 幼 (nhỏ, non nớt). Tay tượng trưng cho hành động vật lý, còn 幼 gợi ý sự non nớt, cứng đầu. Sự kết hợp này tạo nên hai nghĩa: dùng tay bẻ cong vật gì đó (làm cho nó không thẳng) và tính cách bướng bỉnh, cố chấp như trẻ con.