揞 (ǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Che, đậy, đắp (thuốc)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 扌.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 揞住 (ǎn zhù), 揞着 (ǎn zhe), 揞药 (ǎn yào).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 揞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 揞 (ǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
揞 có nghĩa là Che, đậy, đắp (thuốc).
揞 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần âm 奄 (yǎn). 奄 vốn là hình ảnh một người bị che phủ, kết hợp với tay tạo ý nghĩa dùng tay che đậy. Chữ này xuất hiện trong tiếng Trung cổ, thường dùng trong ngữ cảnh y học dân gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) để che một cái hố (奄) trên mặt đất, giống như khi đắp thuốc lên vết thương.
他用手揞住伤口。
tā yòng shǒu ǎn zhù shāng kǒu
Anh ấy dùng tay ấn chặt vết thương.
她揞着口袋走开了。
tā ǎn zhe kǒu dài zǒu kāi le
Cô ấy bịt túi lại rồi bỏ đi.
医生在给他揞药。
yī shēng zài gěi tā ǎn yào
Bác sĩ đang đắp thuốc cho anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 揞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 揞 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần 奄 bên phải. Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 奄 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa che phủ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay che đậy'.