肘 (zhǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khuỷu tay". Nó có 7 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肘部 (zhǒu bù), 肘关节 (zhǒu guān jié), 猪肘 (zhū zhǒu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肘 (zhǒu) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肘 có nghĩa là Khuỷu tay.
肘 là một chữ hội ý, gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và chữ 寸 (thốn, đơn vị đo) ở bên phải. Trong chữ viết cổ, 月 tượng trưng cho phần thịt của cánh tay, còn 寸 gợi ý vị trí đo từ cổ tay đến khuỷu tay, tạo nên ý nghĩa 'khuỷu tay'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đo chiều dài cánh tay bằng thước, đặt thước ngay tại chỗ gấp của khuỷu tay, nơi có phần thịt (月) và dấu đo (寸) – đó chính là 肘.
我的肘部受伤了。
wǒ de zhǒu bù shòu shāng le
Khuỷu tay của tôi bị thương rồi.
肘关节不能动。
zhǒu guān jié bù néng dòng
Khớp khuỷu tay không thể cử động được.
我想吃猪肘。
wǒ xiǎng chī zhū zhǒu
Tôi muốn ăn chân giò lợn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肘 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 寸 (thốn) bên phải. Bộ 月 chỉ phần thịt của cánh tay, còn 寸 là đơn vị đo lường, gợi ý vị trí đo từ cổ tay đến khuỷu tay. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khuỷu tay' – nơi gấp của cánh tay.