柊 (zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây đông (cây ô rô).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 柊树 (zhōng shù), 柊叶 (zhōng yè), 柊木 (zhōng mù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 柊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 柊 (zhōng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
柊 có nghĩa là Cây đông (cây ô rô)..
柊 kết hợp bộ 木 (cây cối) và âm 冬 (đông). Bộ 木 cho thấy đây là một loại cây, còn 冬 gợi ý về mùa đông, vì cây ô rô thường xanh tốt quanh năm, đặc biệt nổi bật trong mùa đông lạnh giá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) đứng vững trong mùa đông (冬) tuyết phủ trắng xóa, lá vẫn xanh tươi như cây ô rô.
这种植物叫柊树。
zhè zhòng zhí wù jiào zhōng shù
Loại thực vật này gọi là cây đông thụ (ô rô).
柊叶可以用来包粽子。
zhōng yè kě yǐ yòng lái bāo zòng zi
Lá dong có thể dùng để gói bánh chưng.
这件家具是用柊木做的。
zhè jiàn jiā jù shì yòng zhōng mù zuò de
Món đồ nội thất này được làm từ gỗ đông thanh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 柊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
柊 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và 冬 (mùa đông) ở bên phải. Bộ 木 chỉ rõ đây là loài cây, còn 冬 không chỉ mang lại âm đọc mà còn gợi ý về đặc điểm của cây: thường xanh, chịu lạnh tốt, nên thấy rõ vào mùa đông. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'cây mùa đông'.