膣 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Âm đạo". Nó có 15 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 膣炎 (zhì yán), 膣道 (zhì dào), 膣壁 (zhì bì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 膣 (zhì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
膣 có nghĩa là Âm đạo.
膣 (zhì) gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) bên trái và 窒 (zhì, bịt kín) bên phải. Bộ 月 chỉ liên quan đến cơ thể, còn 窒 mang ý nghĩa 'bịt kín', gợi tả cơ quan sinh dục nữ có chức năng đóng mở. Chữ này thuộc nhóm chữ hình thanh, trong đó 月 biểu thị ý nghĩa và 窒 cung cấp âm đọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cánh cửa thịt (月) được bịt kín (窒) bởi một tấm chắn, đó là âm đạo - nơi vừa kín đáo vừa có thể mở ra khi cần thiết.
这种药治疗膣炎。
zhè zhǒng yào zhì liáo zhì yán
Loại thuốc này điều trị viêm âm đạo.
医生在检查膣道。
yī shēng zài jiǎn chá zhì dào
Bác sĩ đang kiểm tra âm đạo.
膣壁组织很薄。
zhì bì zǔ zhī hěn báo
Mô thành âm đạo rất mỏng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 膣 được tạo thành từ bộ 月 (thịt, cơ thể) và 窒 (bịt kín). Bộ 月 cho biết chữ này liên quan đến bộ phận cơ thể, còn 窒 gợi tả tính chất đóng kín của âm đạo. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa chỉ rõ bộ phận vừa mô tả đặc điểm của nó. Đây là một ví dụ điển hình của chữ hình thanh trong tiếng Trung.