谵 (zhān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nói sảng, nói mê". Nó có 15 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谵语 (zhān yǔ), 谵妄 (zhān wàng), 狂谵 (kuáng zhān).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谵 (zhān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谵 có nghĩa là Nói sảng, nói mê.
谵 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói và phần 詹 (zhān) biểu thị âm đọc. 詹 vốn là tên một nước thời cổ, nhưng trong chữ này nó chỉ đóng vai trò cho âm, còn ý nghĩa chính nằm ở bộ 讠, chỉ sự nói năng không tỉnh táo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang sốt cao, nằm trên giường, miệng lảm nhảm nói những lời vô nghĩa – đó là '谵', lời nói mê sảng.
病人在昏迷中说谵语。
bìng rén zài hūn mí zhōng shuō zhān yǔ
Bệnh nhân nói mê trong khi hôn mê.
他现在处于谵妄状态。
tā xiàn zài chǔ yú zhān wàng zhuàng tài
Hiện tại anh ấy đang trong trạng thái mê sảng.
他的样子看起来很狂谵。
tā de yàng zi kàn qǐ lái hěn kuáng zhān
Trông anh ấy có vẻ rất điên cuồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谵 gồm bộ 讠 (ngôn) ở bên trái, biểu thị lời nói, và phần 詹 ở bên phải chỉ âm đọc. Nghĩa gốc của chữ là nói mê, nói sảng, tức là lời nói không rõ ràng, mất kiểm soát khi bị bệnh. Bộ 讠 cho thấy nó liên quan đến hành động nói, còn phần 詹 chỉ giúp ta đọc được âm zhān.