憎 (zēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghét, căm ghét". Nó có 15 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 憎恨 (zēng hèn), 憎恶 (zēng wù), 爱憎分明 (ài zēng fēn míng).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 憎 (zēng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
憎 có nghĩa là Ghét, căm ghét.
憎 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 曾 (từng, đã từng). Bộ 忄 chỉ cảm xúc, còn 曾 mang ý nghĩa 'từng trải qua', gợi lên cảm giác ghét bỏ tích tụ từ những trải nghiệm trong quá khứ. Hình dạng ban đầu của 曾 là một cái vạc để nấu ăn, nhưng ở đây nó chỉ phần âm thanh, không liên quan đến nghĩa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bạn bị bóp nghẹt bởi một chiếc vạc (曾) đầy những kỷ niệm cay đắng, khiến bạn cảm thấy căm ghét (憎) tột cùng.
我们憎恨战争。
wǒ men zēng hèn zhàn zhēng
Chúng tôi căm ghét chiến tranh.
他憎恶说谎的人。
tā zēng wù shuō huǎng de rén
Anh ấy ghét cay ghét đắng những người nói dối.
他是一个爱憎分明的人。
tā shì yí gè ài zēng fēn míng de rén
Anh ấy là một người yêu ghét phân minh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 憎 gồm bộ 忄 (tâm) nằm bên trái, biểu thị cảm xúc, và phần 曾 bên phải chỉ âm đọc. Bộ 忄 cho thấy đây là một cảm xúc tiêu cực, trong khi 曾 gợi ý rằng sự ghét bỏ này thường đến từ những trải nghiệm đã qua, không phải tự nhiên mà có.