臜 (zā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bẩn thỉu, dơ dáy". Nó có 20 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腌臜 (ā zā), 臜东西 (zā dōng xī), 臜气 (zā qì).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 臜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 臜 (zā) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
臜 có nghĩa là Bẩn thỉu, dơ dáy.
臜 là một chữ Hán ít gặp, cấu tạo từ bộ 月 (thịt) và phần 贊 (zan) biểu thị âm. Bộ 月 gợi ý liên quan đến cơ thể hoặc chất thải, còn phần 贊 mang ý nghĩa 'chất chứa, tích tụ'. Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về sự tích tụ chất bẩn trên cơ thể, do đó nghĩa là 'bẩn thỉu, dơ dáy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị dính đầy bùn đất trên người (bộ 月) và có nhiều thứ bẩn thỉu chất chứa (phần 贊) đến mức phải kêu lên 'zā zā'.
这件衣服真腌臜。
zhè jiàn yī fú zhēn ā zā
Chiếc áo này thật bẩn thỉu.
别碰那些臜东西。
bié pèng nà xiē zā dōng xī
Đừng chạm vào những thứ bẩn thỉu đó.
这里到处是臜气。
zhè lǐ dào chù shì zā qì
Ở đây đâu đâu cũng là mùi hôi hám.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 臜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 臜 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và phần 贊 (zan) để chỉ âm. Bộ 月 cho thấy liên quan đến cơ thể hoặc chất thải, còn phần 贊 mang ý nghĩa 'chất chứa, tích tụ'. Sự kết hợp này gợi lên sự tích tụ chất bẩn trên cơ thể, do đó nghĩa là 'bẩn thỉu, dơ dáy'.