腌 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ướp muối, muối (dưa, thịt).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 腌制 (yān zhì), 腌菜 (yān cài), 腌肉 (yān ròu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 腌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 腌 (yān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
腌 có nghĩa là Ướp muối, muối (dưa, thịt)..
腌 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và phần 奄 (yǎn) bên phải. 奄 vốn là hình ảnh một người bị che phủ, gợi ý việc ướp muối để bảo quản thịt, giữ cho thịt được 'phủ kín' bởi muối.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) được phủ kín bởi một lớp muối dày, như được 'che chở' (奄) để không bị hư.
妈妈在腌制黄瓜。
mā mā zài yān zhì huáng guā
Mẹ đang muối dưa chuột.
我喜欢吃腌菜。
wǒ xǐ huān chī yān cài
Tôi thích ăn dưa muối.
腌肉的味道很咸。
yān ròu de wèi dào hěn xián
Vị của thịt muối rất mặn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 腌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 腌 gồm bộ 月 (thịt) và phần 奄 (yǎn) bên phải. Bộ 月 chỉ rõ đối tượng là thịt, còn 奄 mang ý nghĩa 'che phủ, bao trùm', gợi tả việc phủ muối lên thịt để bảo quản. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ướp muối'.