圄 (yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà tù / Giam cầm". Nó có 10 nét, bộ thủ là 囗.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 囹圄 (líng yǔ), 圄中 (yǔ zhōng), 圄闭 (yǔ bì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 圄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 圄 (yǔ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 囗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
圄 có nghĩa là Nhà tù / Giam cầm.
圄 (yǔ) có bộ 囗 (viền bao quanh) tượng trưng cho tường thành hoặc rào chắn, và chữ 吾 (wú) bên trong vừa biểu thị âm vừa gợi ý về sự kiểm soát, canh giữ. Hình dạng ban đầu mô tả một người bị giam trong vòng vây, thể hiện ý nghĩa 'nhà tù' hoặc 'giam cầm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (吾) đứng giữa sân, bị bốn bức tường (囗) bao quanh kín mít, không thể thoát ra – đó chính là cảnh tù đày trong '圄'.
他身陷囹圄。
tā shēn xiàn líng yǔ
Anh ấy đang bị giam cầm trong ngục tù.
他在圄中生活。
tā zài yǔ zhōng shēng huó
Anh ấy đang sống trong cảnh tù ngục.
门窗被圄闭了。
mén chuāng bèi yǔ bì le
Cửa ra vào và cửa sổ đã bị đóng kín.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 圄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 圄 gồm bộ 囗 (khẩu, nhưng ở đây là hình ảnh vòng vây) bao quanh chữ 吾 (ngã, tôi). Sự kết hợp này gợi ý rằng 'tôi' bị nhốt trong một không gian kín, không có lối thoát, từ đó mang nghĩa là nhà tù hoặc sự giam cầm. Bộ 囗 đóng vai trò là 'khung cảnh' của sự giam giữ, còn 吾 cung cấp âm đọc và ý niệm về con người bị mắc kẹt.