Hanzi Writer

Cách viết 囹 (líng) — ý nghĩa “Nhà tù / Ngục thất”

líng 8 nét Bộ thủ: 囗

囹 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà tù / Ngục thất". Nó có 8 nét, bộ thủ là 囗.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 囹圄 (líng yǔ), 囹圄之苦 (líng yǔ zhī kǔ), 囹圄之灾 (líng yǔ zhī zāi).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 囹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 囹 - líng

Luyện viết 囹 (líng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (líng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhà tù / Ngục thất.

Hán tự
Pinyinlíng (ling)
Ý nghĩaNhà tù / Ngục thất
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

囹 gồm bộ 囗 (包围, bao quanh) bên ngoài và 令 (mệnh lệnh) bên trong. 囗 tượng trưng cho tường bao quanh, còn 令 gợi ý về âm thanh và ý nghĩa 'ra lệnh'. Kết hợp lại, 囹 mang ý nghĩa nơi giam giữ người theo lệnh, tức nhà tù.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị giam trong phòng có tường bao quanh (囗), và bên ngoài có người ra lệnh (令) không cho ra ngoài, chính là nhà tù.

líng yǔ
Nhà tù / Cảnh tù tội
líng yǔ zhī kǔ
Nỗi khổ tù đày
líng yǔ zhī zāi
Tai họa tù tội

他身陷囹圄。

tā shēn xiàn líng yǔ

Anh ấy đang bị giam cầm trong ngục tù.

他受尽了囹圄之苦。

tā shòu jǐn le líng yǔ zhī kǔ

Anh ấy đã chịu đủ mọi khổ cực trong chốn lao tù.

他免受了囹圄之灾。

tā miǎn shòu le líng yǔ zhī zāi

Anh ấy đã thoát khỏi tai họa ngục tù.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) líng 8
jiǎn 6
huí 6
xìn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 囹 - líng

Luyện viết 囹 (líng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 囹

Chữ 囹 gồm bộ 囗 (bao quanh) và 令 (mệnh lệnh). Bộ 囗 tượng trưng cho tường bao quanh, tạo nên không gian kín, còn 令 mang ý nghĩa 'ra lệnh'. Sự kết hợp này gợi ý một nơi mà người ta bị giam giữ theo lệnh, tức là nhà tù.

Hán tự có bộ thủ 囗

Hán tự 8 nét khác