谀 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nịnh hót.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谄谀 (chǎn yú), 阿谀 (ē yú), 谀辞 (yú cí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谀 (yú) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谀 có nghĩa là Nịnh hót..
谀 là chữ hình thanh, gồm bộ 讠 (ngôn, nói) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lời nói, và phần 臾 (yú) biểu thị âm đọc. Chữ 臾 vốn là hình ảnh hai tay nâng một vật gì đó, gợi ý về việc dâng lên, nâng đỡ, phù hợp với nghĩa 'nịnh hót' là dùng lời nói để nâng đỡ, tâng bốc người khác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng lời nói (讠) để 'nâng' (臾) người khác lên như nâng một món đồ quý giá – đó chính là hành động nịnh hót.
他不喜欢谄谀的人。
tā bù xǐ huān chǎn yú de rén
Anh ấy không thích những kẻ nịnh bợ.
阿谀奉承没有用。
ē yú fèng chéng méi yǒu yòng
Nịnh hót tâng bốc chẳng có ích gì.
满纸都是谀辞。
mǎn zhǐ dōu shì yú cí
Cả trang giấy toàn là những lời nịnh hót.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谀 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và phần 臾 (yú). Bộ 讠 cho biết nghĩa liên quan đến lời nói, còn phần 臾 cung cấp âm đọc và gợi ý về hành động nâng đỡ, tâng bốc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng lời nói để nâng đỡ, tâng bốc ai đó'.