Hanzi Writer

Cách viết 喑 (yīn) — ý nghĩa “câm, im lặng, khàn giọng”

yīn 12 nét Bộ thủ: 口

喑 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "câm, im lặng, khàn giọng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喑哑 (yīn yǎ), 喑默 (yīn mò), 喑呜 (yīn wū).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 喑 - yīn

Luyện viết 喑 (yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yīn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là câm, im lặng, khàn giọng.

Hán tự
Pinyinyīn (yin)
Ý nghĩacâm, im lặng, khàn giọng
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

喑 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 音 (âm thanh) ở bên phải. Bộ 口 cho thấy liên quan đến miệng hoặc lời nói, còn 音 là âm thanh. Sự kết hợp này gợi ý về việc âm thanh bị nghẹn lại trong miệng, không phát ra được, dẫn đến ý nghĩa là câm, im lặng hoặc khàn giọng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mở miệng (口) định nói, nhưng âm thanh (音) bị mắc kẹt trong cổ họng, chỉ phát ra tiếng khàn khàn, không rõ lời, nên thành ra im lặng.

yīn yǎ
khàn giọng, mất tiếng
yīn mò
im lặng, lặng thinh
yīn wū
gào thét, gầm thét

他的嗓子喑哑了。

tā de sǎng zi yīn yǎ le

Giọng của anh ấy bị mất tiếng.

他在角落里喑默不语。

tā zài jiǎo luò lǐ yīn mò bù yǔ

Anh ấy im lặng không nói lời nào trong góc.

听到这消息他喑呜不已。

tīng dào zhè xiāo xī tā yīn wū bù yǐ

Nghe tin này, anh ấy nức nở không thôi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yīn 12
14
10
é / o / ó / ò 10
Luyện tập thứ tự nét cho 喑 - yīn

Luyện viết 喑 (yīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 喑

Chữ 喑 gồm bộ 口 (cái miệng) bên trái và 音 (âm thanh) bên phải. Bộ 口 chỉ hành động liên quan đến miệng, còn 音 là âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một âm thanh bị chặn lại trong miệng, không thoát ra ngoài, vì vậy nghĩa là câm, im lặng hoặc khàn giọng.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 12 nét khác