诣 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trình độ, đến thăm (người bề trên)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 造诣 (zào yì), 苦心孤诣 (kǔ xīn gū yì), 诣见 (yì jiàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 诣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 诣 (yì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
诣 có nghĩa là Trình độ, đến thăm (người bề trên).
诣 (yì) gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 旨 (chỉ, ý nghĩa) bên phải. 旨 vốn là hình ảnh cái thìa (匕) đưa vào miệng (口), mang nghĩa 'ngon', sau mở rộng thành 'ý nghĩa'. Ghép với 讠, 诣 chỉ việc 'đạt đến ý nghĩa' hoặc 'đến nơi để bày tỏ ý', từ đó có nghĩa 'trình độ, đến thăm'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (讠) cầm chiếc thìa (匕) đưa vào miệng (口) để 'nếm thử' kiến thức – đó là lúc trình độ (诣) của họ được nâng cao, và họ 'đến thăm' (诣) thầy để xin chỉ giáo.
他在绘画上有很高造诣。
tā zài huì huà shàng yǒu hěn gāo zào yì
Anh ấy có thành tựu rất cao trong hội họa.
他苦心孤诣地钻研学术。
tā kǔ xīn gū yì dì zuān yán xué shù
Ông ấy đã dày công nghiên cứu học thuật.
他亲自诣见那位老师。
tā qīn zì yì jiàn nà wèi lǎo shī
Anh ấy đích thân đến gặp vị thầy giáo đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 诣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 诣 gồm bộ 讠 (ngôn – nói năng) bên trái và 旨 (chỉ – ý nghĩa) bên phải. 旨 gợi ý về 'ý tưởng', kết hợp với 'lời nói' tạo thành việc 'diễn đạt ý tưởng' hoặc 'đạt đến một ý nghĩa sâu xa' – đó là gốc của nghĩa 'trình độ'. Khi 'đến thăm' người trên, bạn cần dùng lời nói để bày tỏ sự tôn kính, cũng phù hợp với cấu trúc này.