Hanzi Writer

Cách viết 缢 (yì) — ý nghĩa “Thắt cổ”

13 nét Bộ thủ: 纟

缢 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thắt cổ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 纟.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 自缢 (zì yì), 缢死 (yì sǐ), 缢杀 (yì shā).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 缢 - yì

Luyện viết 缢 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缢 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thắt cổ.

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaThắt cổ
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

缢 (yì) có nghĩa là 'thắt cổ'. Chữ này thuộc bộ 纟 (mịch), chỉ sợi tơ, và phần còn lại là 益 (yì), vừa là âm thanh vừa gợi ý về việc 'thêm vào' hoặc 'làm đầy'. Hình ảnh ban đầu là một sợi dây quấn quanh cổ, thể hiện hành động siết chặt gây ngạt thở.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây tơ (纟) cuốn chặt quanh cổ, làm cho người đó không thở được, giống như bị 'thắt cổ' (缢).

zì yì
Tự thắt cổ / Tự vẫn
yì sǐ
Thắt cổ chết
yì shā
Thắt cổ chết (bị giết)

他选择自缢。

tā xuǎn zé zì yì

Anh ấy chọn cách tự treo cổ.

这种动物被缢死了。

zhè zhǒng dòng wù bèi yì sǐ le

Loài động vật này bị siết cổ chết.

坏人被缢杀了。

huài rén bèi yì shā le

Kẻ xấu đã bị thắt cổ chết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
11
11
líng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 缢 - yì

Luyện viết 缢 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缢 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 缢

Chữ 缢 gồm bộ 纟 (sợi tơ) và phần 益 (ích). Bộ 纟 cho thấy liên quan đến sợi dây, còn 益 mang lại âm 'yì' và gợi ý về việc 'thêm vào' hoặc 'làm chặt hơn'. Kết hợp lại, nó mô tả hành động dùng dây siết chặt cổ.

Hán tự có bộ thủ 纟

Hán tự 13 nét khác