谒 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bái kiến, thăm hỏi". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 拜谒 (bài yè), 谒见 (yè jiàn), 瞻谒 (zhān yè).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谒 (yè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谒 có nghĩa là Bái kiến, thăm hỏi.
谒 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và chữ 曷 (hé, nghĩa là 'tại sao', 'khi nào') bên phải. 曷 lại gồm 曰 (nói) và 匃 (xin, cầu). Vì vậy, 谒 mang ý nghĩa 'dùng lời nói để xin gặp' – tức là bái kiến, thăm hỏi người trên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người cúi đầu, dùng lời nói (讠) để xin phép (曷) được vào gặp mặt người quan trọng – đó là hành động 'yết kiến'.
他们去拜谒了老师。
tā men qù bài yè le lǎo shī
Họ đã đi bái kiến thầy giáo.
他请求谒见校长。
tā qǐng qiú yè jiàn xiào zhǎng
Anh ấy xin được yết kiến hiệu trưởng.
游客们去瞻谒古迹。
yóu kè men qù zhān yè gǔ jì
Các du khách đi chiêm bái các di tích cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
谒 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ, lời nói) và 曷 (hé). 曷 là chữ tượng hình gồm 曰 (nói) và 匃 (xin, cầu). Vì vậy, 谒 có nghĩa là dùng lời nói để xin gặp, thăm hỏi người bề trên. Cấu trúc này phản ánh hành động 'bái kiến' – dùng lời lẽ lễ phép để tiếp cận người khác.